Luyện tập: Chế độ và quy tắc của Nhật: Thẻ cư trú và khai báo
Câu hỏi dựa trên Sổ tay hướng dẫn sinh hoạt và làm việc chính thức, có ghi số trang.
Điểm: 0 / 8
Q1
Từ bao nhiêu tuổi thì phải luôn mang theo thẻ cư trú?
在留カードを常に持っていなければならないのは何歳以上の人ですか。
Người từ 16 tuổi trở lên phải luôn mang theo thẻ cư trú.
Nguồn: Sổ tay hướng dẫn sinh hoạt và làm việc (bản tiếng Nhật), tr.1 · Sổ tay chính thức (18 ngôn ngữ)
Q2
Thẻ cư trú được cấp cho người nước ngoài nào?
在留カードが交付されるのは、どのような外国人ですか。
Thẻ cư trú được cấp cho người nước ngoài lưu trú tại Nhật trên 3 tháng (người cư trú trung và dài hạn).
Nguồn: Sổ tay hướng dẫn sinh hoạt và làm việc (bản tiếng Nhật), tr.1 · Sổ tay chính thức (18 ngôn ngữ)
Q3
Sau khi nhập cảnh và quyết định nơi ở, phải khai báo chuyển đến tại văn phòng thành phố trong vòng bao nhiêu ngày?
日本に入国して住所を決めたら、何日以内に市区町村に転入の届出をしますか。
Phải khai báo chuyển đến tại văn phòng thành phố trong vòng 14 ngày kể từ ngày quyết định nơi ở.
Nguồn: Sổ tay hướng dẫn sinh hoạt và làm việc (bản tiếng Nhật), tr.15 · Sổ tay chính thức (18 ngôn ngữ)
Q4
Bạn phát hiện bị mất thẻ cư trú. Phải xin cấp lại trong thời hạn nào?
在留カードをなくしたことがわかりました。いつまでに再交付の申請をしますか。
Phải xin cấp lại tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh địa phương trong vòng 14 ngày kể từ khi phát hiện bị mất.
Nguồn: Sổ tay hướng dẫn sinh hoạt và làm việc (bản tiếng Nhật), tr.2 · Sổ tay chính thức (18 ngôn ngữ)
Q5
Bạn chuyển nhà trong cùng một thành phố. Phải làm gì?
同じ市区町村の中で引越しました。どうしますか。
Khi chuyển nhà trong cùng thành phố, phải khai báo thay đổi chỗ ở trong vòng 14 ngày.
Nguồn: Sổ tay hướng dẫn sinh hoạt và làm việc (bản tiếng Nhật), tr.16 · Sổ tay chính thức (18 ngôn ngữ)
Q6
Khi chuyển ra nước ngoài, khai báo chuyển đi tại văn phòng thành phố khi nào?
日本から海外へ引越すとき、市区町村にはいつ転出の届出をしますか。
Khi chuyển ra nước ngoài, phải khai báo chuyển đi tại văn phòng thành phố trước khi chuyển.
Nguồn: Sổ tay hướng dẫn sinh hoạt và làm việc (bản tiếng Nhật), tr.16 · Sổ tay chính thức (18 ngôn ngữ)
Q7
Mã số cá nhân (My Number) có bao nhiêu chữ số?
マイナンバーは何ケタの番号ですか。
My Number là dãy 12 chữ số dùng cho các thủ tục an sinh xã hội, thuế và phòng chống thiên tai.
Nguồn: Sổ tay hướng dẫn sinh hoạt và làm việc (bản tiếng Nhật), tr.15 · Sổ tay chính thức (18 ngôn ngữ)
Q8
Người thân qua đời tại Nhật. Phải khai tử trong thời hạn nào?
日本で家族が亡くなりました。死亡の届出はいつまでにしますか。
Phải khai tử trong vòng 7 ngày kể từ ngày biết tin.
Nguồn: Sổ tay hướng dẫn sinh hoạt và làm việc (bản tiếng Nhật), tr.17 · Sổ tay chính thức (18 ngôn ngữ)